Kèo nhà cái

Giờ Trận đấu Cả trận Hiệp 1
Tỷ lệ Tài xỉu 1x2 Tỷ lệ Tài xỉu

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Anh

13/04
02:00

Plymouth Argyle Leicester City

Phong độ

 
1-1.5

0.90
0.99
 

3

0.82
-0.95
 

5.80
1.43
4.75

 
0.5

0.88
1.00
 

1-1.5

0.96
0.91
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Tây Ban Nha

13/04
02:00

Real Betis Celta Vigo

Phong độ

0.5

-0.93
0.83
 

2.5

-0.96
0.84
 

2.07
3.70
3.45

0-0.5

-0.85
0.71
 

1

0.96
0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Italia

13/04
01:45

Lazio Salernitana

Phong độ

1.5

-0.95
0.85
 

2.5-3

0.98
0.90
 

1.34
9.50
5.30

0.5

0.87
-0.98
 

1-1.5

-0.87
0.73
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đức

13/04
01:30

Augsburg Union Berlin

Phong độ

0-0.5

0.85
-0.95
 

2.5

0.97
0.91
 

2.12
3.60
3.40

0-0.5

-0.85
0.71
 

1

0.87
-0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Pháp

13/04
02:00

Metz Lens

Phong độ

 
0.5-1

0.92
0.97
 

2.5

0.95
0.93
 

5.00
1.73
3.75

 
0-0.5

0.94
0.94
 

1

0.86
-0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Australia

12/04
14:00

Wellington Phoenix Melb. Victory

Phong độ

 
0-0.5

0.90
0.99
 

2.5-3

0.94
0.94
 

2.94
2.25
3.80

0

-0.88
0.74
 

1

0.74
-0.88
 

12/04
16:45

Adelaide Utd Macarthur FC

Phong độ

1

-0.95
0.85
 

4

1.00
0.88
 

1.67
4.20
4.70

0-0.5

0.79
-0.92
 

1.5-2

-0.97
0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban Nha

13/04
01:30

Leganes Espanyol

Phong độ

0-0.5

-0.99
0.89
 

2

-0.94
0.81
 

2.33
3.25
2.93

0

0.69
-0.84
 

0.5-1

0.93
0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Italia

13/04
01:30

Modena Catanzaro

Phong độ

0.5

-0.94
0.84
 

2-2.5

0.89
0.98
 

2.06
3.35
3.35

0-0.5

-0.86
0.72
 

1

-0.93
0.79
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đức

12/04
23:30

Greuther Furth Kaiserslautern

Phong độ

0

-0.99
0.89
 

2.5-3

0.92
0.96
 

2.70
2.46
3.65

0

0.98
0.90
 

1

0.73
-0.87
 

12/04
23:30

Hertha Berlin Hansa Rostock

Phong độ

0.5-1

0.96
0.93
 

3

0.94
0.94
 

1.74
4.15
4.25

0-0.5

0.84
-0.96
 

1-1.5

0.97
0.91
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bồ Đào Nha

13/04
02:15

Gil Vicente Sporting Lisbon

Phong độ

 
1.5-2

0.80
-0.91
 

3

-0.98
0.85
 

9.30
1.26
5.50

 
0.5-1

0.81
-0.93
 

1-1.5

-0.97
0.84
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hà Lan

13/04
01:00

SBV Excelsior Volendam

Phong độ

0.5-1

0.98
0.91
 

3

0.84
-0.96
 

1.76
4.10
4.20

0-0.5

0.90
0.98
 

1-1.5

0.92
0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Armenia

12/04
19:00

Pyunik Alashkert

Phong độ

1

0.97
0.87
 

2.5-3

-0.93
0.74
 

1.53
5.00
4.05

0-0.5

0.75
-0.92
 

1

0.87
0.95
 

12/04
22:00

Ararat-Armenia Ararat Y

Phong độ

1-1.5

0.92
0.92
 

2.5-3

0.78
-0.96
 

1.36
6.70
4.65

0.5

0.90
0.94
 

1-1.5

-0.94
0.74
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Azerbaijan

12/04
22:00

Sumqayit Zire IK

Phong độ

 
0-0.5

0.74
-0.98
 

1.5-2

0.81
0.95
 

2.95
2.32
2.86

0

-0.94
0.70
 

0.5-1

0.95
0.81
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ba Lan

12/04
23:00

Warta Poznan Korona Kielce

Phong độ

0

0.91
0.97
 

2

-0.94
0.80
 

2.65
2.73
2.81

0

0.92
0.96
 

0.5-1

0.92
0.94
 

13/04
01:30

Pogon Szczecin Ruch Chorzow

Phong độ

1-1.5

0.96
0.92
 

3

0.98
0.88
 

1.40
5.90
4.60

0.5

0.99
0.89
 

1-1.5

1.00
0.80
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Belarus

12/04
21:30

Vitebsk FK Slutsk

Phong độ

0

0.84
0.98
 

2

0.85
0.95
 

2.50
2.68
2.89

0

0.86
0.96
 

0.5-1

0.78
-0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bulgaria

12/04
21:45

Botev Plovdiv Botev Vratsa

Phong độ

1-1.5

-0.98
0.82
 

2.5-3

0.99
0.83
 

1.41
6.10
4.35

0.5

0.99
0.85
 

1-1.5

-0.91
0.72
 

13/04
00:15

Cska Sofia Pirin Blagoevgrad

Phong độ

2

0.90
0.94
 

2.5-3

0.70
-0.89
 

1.13
14.50
6.80

0.5-1

0.74
-0.91
 

1-1.5

0.97
0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bắc Ai Len

13/04
01:45

Crusaders Belfast Linfield

Phong độ

 
0-0.5

0.92
0.78
 

2.5-3

0.88
0.82
 

2.82
2.00
3.40

 
0-0.5

0.63
-0.93
 

1

0.66
-0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bỉ

13/04
02:45

Sint Truiden Standard Liege

Phong độ

0-0.5

0.91
0.98
 

2.5

0.91
0.96
 

2.17
2.99
3.50

0

0.68
-0.83
 

1

0.90
0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Croatia

12/04
22:00

Rudes Zagreb Slaven Belupo

Phong độ

 
0.5

0.93
0.89
 

2.5

0.96
0.84
 

3.45
1.89
3.30

 
0-0.5

0.79
-0.97
 

1

0.92
0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Georgia

12/04
22:00

Dinamo Tbilisi Kolkheti Poti

Phong độ

0.5-1

0.84
1.00
 

2.5-3

0.85
0.97
 

1.62
4.30
4.00

0-0.5

0.83
-0.99
 

1-1.5

-0.93
0.74
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Iceland

13/04
02:15

Stjarnan KR Reykjavik

Phong độ

0-0.5

0.92
0.96
 

3-3.5

0.95
0.91
 

2.13
2.72
3.80

0-0.5

-0.91
0.72
 

1-1.5

0.87
0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ireland

13/04
01:45

Drogheda Utd Derry City

Phong độ

 
0.5

-0.94
0.84
 

2

0.90
0.96
 

4.40
1.82
3.25

 
0-0.5

0.82
-0.94
 

0.5-1

0.88
0.98
 

13/04
01:45

Shelbourne Bohemians

Phong độ

0.5

0.96
0.93
 

2

0.83
-0.97
 

1.96
3.85
3.25

0-0.5

-0.88
0.75
 

0.5-1

0.84
-0.98
 

13/04
01:45

Dundalk St. Patricks

Phong độ

 
0-0.5

0.97
0.92
 

2-2.5

0.96
0.90
 

3.15
2.19
3.30

0

-0.83
0.67
 

0.5-1

0.74
-0.89
 

13/04
01:45

Waterford Utd Galway

Phong độ

 
0-0.5

0.85
-0.95
 

2

0.95
0.91
 

3.10
2.38
2.98

0

-0.88
0.74
 

0.5-1

0.88
0.98
 

13/04
02:00

Shamrock Rovers Sligo Rovers

Phong độ

1.5

-0.96
0.86
 

2.5-3

0.96
0.90
 

1.33
7.90
4.95

0.5

0.92
0.96
 

1

0.79
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Latvia

12/04
22:00

Riga FC Daugava

Phong độ

1.5-2

0.99
0.85
 

2.5-3

-0.98
0.80
 

1.21
11.00
5.40

0.5-1

0.88
0.96
 

1-1.5

-0.91
0.72
 

12/04
23:00

Rigas Futbola Skola Tukums/Salaspils

Phong độ

2-2.5

0.99
0.85
 

3-3.5

0.80
-0.98
 

1.13
13.00
7.10

1

-0.95
0.77
 

1.5

-0.97
0.77
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Phần Lan

12/04
22:00

Haka EIF Ekenas

Phong độ

0.5-1

0.88
-0.98
 

2.5-3

0.95
0.93
 

1.69
4.60
4.15

0-0.5

0.85
-0.97
 

1

0.73
-0.87
 

12/04
23:00

VPS Vaasa Seinajoen JK

Phong độ

0

0.87
-0.99
 

2.5

0.89
0.97
 

2.52
2.71
3.50

0

0.88
1.00
 

1

0.86
1.00
 

13/04
00:00

Inter Turku AC Oulu

Phong độ

0.5-1

-0.94
0.84
 

2.5-3

0.98
0.90
 

1.83
4.10
3.85

0-0.5

1.00
0.88
 

1

0.76
-0.89
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Romania

12/04
21:30

UTA Arad Hermannstadt

Phong độ

0

0.83
-0.95
 

2

-0.96
0.82
 

2.56
2.75
2.90

0

0.89
0.99
 

0.5-1

0.82
-0.96
 

13/04
00:30

Universitatea Craiova Farul Constanta

Phong độ

0.5

0.85
-0.97
 

2.5

-0.98
0.84
 

1.85
3.75
3.40

0-0.5

-0.99
0.87
 

1

0.95
0.91
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Slovakia

12/04
22:30

MSK Zilina Ruzomberok

Phong độ

0.5-1

0.86
0.96
 

2.5

0.70
-0.91
 

1.61
4.20
3.85

0-0.5

0.84
0.98
 

1

0.70
-0.91
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Síp

12/04
23:00

AEL Limassol Othellos Athienou

Phong độ

0.5-1

0.92
0.94
 

2.5-3

0.94
0.90
 

1.63
4.25
3.95

0-0.5

0.76
-0.94
 

1-1.5

-0.91
0.70
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

13/04
00:00

Trabzonspor Sivasspor

Phong độ

1-1.5

-0.96
0.86
 

2.5-3

1.00
0.87
 

1.43
6.40
4.45

0.5

-0.97
0.85
 

1

0.73
-0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Wales

13/04
01:45

Connah's QN Bala Town

Phong độ

0.5

0.97
0.87
 

2.5

0.96
0.86
 

1.97
3.25
3.50

0-0.5

-0.94
0.78
 

1

0.82
1.00
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Áo

13/04
00:30

Lask RB Salzburg

Phong độ

 
0.5-1

0.87
-0.97
 

2.5

-0.97
0.83
 

4.10
1.80
3.55

 
0-0.5

0.92
0.96
 

1

0.96
0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đan Mạch

13/04
00:00

Odense BK Viborg

Phong độ

0-0.5

-0.95
0.85
 

2.5-3

0.97
0.90
 

2.33
2.75
3.50

0

0.80
-0.93
 

1-1.5

-0.88
0.73
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nhật Bản

12/04
17:00

Kashiwa Reysol Urawa Red

Phong độ

0

-0.89
0.78
 

2-2.5

0.99
0.89
 

3.00
2.51
3.10

0

-0.95
0.83
 

0.5-1

0.75
-0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Iran

12/04
21:30

Aluminium Arak Esteghlal Tehran

Phong độ

 
0.5-1

0.80
-0.98
 

1.5-2

0.95
0.85
 

6.30
1.74
2.70

 
0-0.5

0.82
1.00
 

0.5

0.76
-0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ấn Độ

12/04
21:00

Hyderabad Kerala Blasters

Phong độ

 
0.5-1

-0.99
0.89
 

2.5-3

0.80
-0.94
 

4.20
1.69
4.00

 
0-0.5

-0.96
0.84
 

1-1.5

-0.95
0.81
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Colombia

13/04
06:05

Deportes Tolima Aguilas Doradas

Phong độ

0.5-1

-0.95
0.83
 

2-2.5

0.98
0.88
 

1.80
4.25
3.40

0-0.5

0.98
0.90
 

1

-0.92
0.77
 

13/04
08:15

Deportivo Cali America Cali

Phong độ

 
0-0.5

0.82
-0.94
 

2-2.5

0.82
-0.96
 

2.90
2.33
3.30

0

-0.91
0.78
 

1

0.99
0.87
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ecuador

13/04
07:00

Dep.Cuenca SD Aucas

Phong độ

 
0-0.5

0.70
-0.85
 

2-2.5

0.80
1.00
 

2.60
2.41
3.25

0

-0.91
0.78
 

1

1.00
0.80
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Paraguay

13/04
05:00

Guarani CA Sol de America

Phong độ

0-0.5

0.88
0.98
 

2.5

0.94
0.90
 

2.13
3.05
3.30

0-0.5

-0.84
0.67
 

1

0.88
0.96
 

13/04
07:30

Sportivo Trinidense 2 de Mayo

Phong độ

0

-0.97
0.83
 

2-2.5

0.85
0.99
 

2.67
2.41
3.20

0

-0.99
0.85
 

1

-0.97
0.81
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Peru

13/04
03:00

Sport Huancayo Cienciano

Phong độ

0.5

-0.99
0.87
 

2.5

0.94
0.92
 

2.01
3.25
3.40

0-0.5

-0.91
0.78
 

1

0.83
0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Venezuela

13/04
06:00

Monagas Zamora Barinas

Phong độ

0.5-1

0.84
0.86
 

2.5-3

0.78
0.92
 

1.64
3.85
3.55

0-0.5

0.80
0.90
 

1-1.5

-0.99
0.69
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Mexico

13/04
08:00

Queretaro Mazatlan FC

Phong độ

0.5

-0.99
0.87
 

2.5-3

-0.99
0.86
 

2.01
3.25
3.65

0-0.5

-0.90
0.77
 

1

0.76
-0.90
 

13/04
10:00

Necaxa Santos Laguna

Phong độ

0-0.5

0.92
0.96
 

2.5

0.93
0.94
 

2.19
2.93
3.55

0

0.72
-0.86
 

1

0.83
-0.96
 

13/04
10:00

Puebla Cruz Azul

Phong độ

 
1

0.92
0.96
 

3-3.5

-0.96
0.83
 

4.70
1.56
4.45

 
0.5

0.78
-0.91
 

1-1.5

0.89
0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Costa Rica

13/04
09:00

Municipal Liberia Guanacasteca

Phong độ

0.5-1

0.93
0.83
 

2.5

0.85
0.91
 

1.71
3.95
3.55

0-0.5

0.88
0.88
 

1

0.82
0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Scotland

13/04
01:45

Greenock Morton Dundee Utd

Phong độ

 
0.5-1

0.87
0.97
 

2.5

0.97
0.85
 

4.10
1.74
3.55

 
0-0.5

0.92
0.92
 

1

0.93
0.89
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Hà Lan

13/04
01:00

Emmen MVV Maastricht

Phong độ

0.5-1

0.79
-0.92
 

3-3.5

0.89
0.91
 

1.61
4.20
4.15

0-0.5

0.82
-0.94
 

1-1.5

0.78
-0.98
 

13/04
01:00

De Graafschap Telstar

Phong độ

1

0.94
0.94
 

3

0.84
-0.98
 

1.52
4.70
4.35

0.5

-0.92
0.79
 

1-1.5

0.86
0.94
 

13/04
01:00

TOP Oss Roda JC

Phong độ

 
0.5-1

0.86
-0.98
 

2.5-3

-0.97
0.83
 

3.75
1.80
3.60

 
0-0.5

0.93
0.95
 

1

0.76
-0.91
 

13/04
01:00

ADO Den Haag Helmond Sport

Phong độ

1

0.92
0.96
 

3

0.92
0.94
 

1.51
4.85
4.30

0.5

-0.95
0.77
 

1-1.5

0.95
0.91
 

13/04
01:00

Eindhoven PSV Eindhoven U21

Phong độ

0-0.5

1.00
0.88
 

3

0.89
0.97
 

2.16
2.69
3.80

0

0.81
-0.93
 

1-1.5

0.89
0.91
 

13/04
01:00

NAC Breda Dordrecht 90

Phong độ

0.5

-0.99
0.87
 

3-3.5

-0.99
0.79
 

2.01
2.96
3.80

0-0.5

-0.92
0.79
 

1-1.5

0.84
0.96
 

13/04
01:00

Willem II AZ Alkmaar U21

Phong độ

1-1.5

1.00
0.88
 

3

-0.98
0.84
 

1.42
5.70
4.50

0.5

0.99
0.89
 

1-1.5

-0.99
0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba Lan

12/04
23:00

Zaglebie Sosno Gornik Leczna

Phong độ

 
0-0.5

0.84
-0.98
 

2-2.5

0.96
0.88
 

2.96
2.27
3.10

0

-0.89
0.74
 

0.5-1

0.70
-0.88
 

13/04
01:30

Resovia Stal Rzeszow

Phong độ

0

0.80
-0.94
 

2.5-3

0.96
0.84
 

2.29
2.62
3.55

0

0.83
-0.97
 

1

0.73
-0.93
 

13/04
01:30

Motor Lublin Arka Gdynia

Phong độ

 
0-0.5

0.88
0.94
 

2.5

0.97
0.87
 

2.86
2.20
3.40

0

-0.89
0.70
 

1

0.93
0.91
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bỉ

13/04
01:00

Club Brugge II RFC Liege

Phong độ

 
0.5-1

0.93
0.93
 

3

0.91
0.89
 

3.75
1.73
3.90

 
0-0.5

0.97
0.89
 

1-1.5

0.97
0.83
 

13/04
01:00

Genk II Francs Borains

Phong độ

0.5

-0.93
0.78
 

3

0.81
0.99
 

2.08
2.85
3.75

0-0.5

-0.92
0.73
 

1-1.5

0.90
0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ireland

13/04
01:45

Cobh Ramblers Wexford Youths

Phong độ

 
0-0.5

0.97
0.91
 

2.5

0.94
0.92
 

2.93
2.16
3.40

0

-0.84
0.69
 

1

0.91
0.95
 

13/04
01:45

Treaty United Kerry FC

Phong độ

0.5

-0.94
0.76
 

2.5

-0.98
0.84
 

2.09
3.05
3.40

0-0.5

-0.87
0.67
 

1

0.91
0.89
 

13/04
01:45

UC Dublin Cork City

Phong độ

 
0.5-1

0.98
0.90
 

2-2.5

0.84
-0.98
 

4.45
1.69
3.50

 
0-0.5

0.99
0.89
 

1

-0.96
0.82
 

13/04
01:45

Athlone Finn Harps

Phong độ

 
0-0.5

0.97
0.91
 

2-2.5

-0.93
0.79
 

3.10
2.19
3.10

0

-0.82
0.66
 

0.5-1

0.77
-0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Israel

12/04
20:00

Hapoel R. Gan Hapoel Umm Al Fahm

Phong độ

0.5

0.88
0.88
 

2.5-3

0.85
0.91
 

1.94
3.20
3.45

0-0.5

-0.96
0.72
 

1

0.69
-0.93
 

12/04
20:00

Hapoel Kfar Saba INR HaSharon

Phong độ

0-0.5

0.94
0.82
 

3

-0.96
0.72
 

2.13
2.67
3.65

0

0.72
-0.96
 

1-1.5

0.99
0.77
 

12/04
20:00

Maccabi K.Jaffa HR Letzion

Phong độ

1

0.95
0.81
 

2.5-3

0.94
0.82
 

1.52
4.75
3.95

0-0.5

0.74
-0.93
 

1

0.68
-0.93
 

12/04
20:00

Ironi Tiberias Maccabi Herzliya

Phong độ

1

-0.98
0.74
 

2-2.5

0.80
0.96
 

1.54
5.00
3.70

0-0.5

0.76
1.00
 

1

-0.99
0.79
 

12/04
20:00

Kafr Qasim Hapoel Acre

Phong độ

0

0.88
0.88
 

2-2.5

0.85
0.91
 

2.47
2.47
3.20

0

0.88
0.88
 

1

-0.97
0.73
 

12/04
20:00

Hapoel Nof HaGalil Hapoel Afula

Phong độ

0

0.88
0.88
 

2.5-3

0.92
0.84
 

2.40
2.39
3.50

0

0.82
0.94
 

1

0.70
-0.94
 

12/04
20:00

HIK Shmona Sektzia Nes Tziona

Phong độ

1-1.5

1.00
0.76
 

2.5-3

0.73
-0.97
 

1.43
5.30
4.25

0.5

1.00
0.82
 

1-1.5

-0.99
0.79
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Séc

12/04
23:00

Opava Sparta Praha B

Phong độ

0.5

-0.99
0.83
 

2.5

-0.85
0.65
 

2.01
3.35
3.30

0-0.5

-0.88
0.71
 

1

-0.93
0.74
 

12/04
23:00

Pribram Sigma Olomouc II

Phong độ

0.5

-0.99
0.83
 

2.5

0.92
0.90
 

2.01
3.20
3.45

0-0.5

-0.90
0.71
 

1

0.89
0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

13/04
00:00

Manisa FK Eyupspor

Phong độ

 
0-0.5

0.99
0.87
 

2.5

-0.96
0.80
 

3.05
2.12
3.35

0

-0.81
0.62
 

1

0.99
0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy Sỹ

13/04
00:30

Neuchatel Xamax Aarau

Phong độ

0-0.5

0.76
-0.89
 

3

-0.98
0.84
 

1.85
3.20
3.70

0-0.5

-0.95
0.83
 

1-1.5

1.00
0.80
 

13/04
01:15

Schaffhausen Vaduz

Phong độ

0-0.5

-0.96
0.84
 

2.5-3

0.98
0.88
 

2.23
2.71
3.55

0

0.75
-0.93
 

1

0.75
-0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy Điển

13/04
00:00

GIF Sundsvall Skovde

Phong độ

0-0.5

0.82
-0.94
 

2.5

-0.98
0.84
 

2.08
3.20
3.45

0-0.5

-0.86
0.72
 

1

0.94
0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Áo

12/04
23:10

Dornbirn First Vienna

Phong độ

 
0.5

0.84
0.98
 

2.5-3

0.99
0.81
 

3.15
2.01
3.50

 
0-0.5

0.74
-0.93
 

1

0.76
-0.96
 

12/04
23:10

Liefering Grazer AK

Phong độ

0

0.96
0.86
 

2.5-3

0.85
0.95
 

2.47
2.39
3.60

0

0.95
0.87
 

1-1.5

-0.93
0.72
 

12/04
23:10

Kapfenberg SV Stripfing

Phong độ

0-0.5

0.79
-0.97
 

2.5

0.86
1.00
 

2.08
3.00
3.45

0-0.5

-0.89
0.70
 

1

0.80
-0.94
 

12/04
23:10

St.Polten Admira

Phong độ

0-0.5

0.84
-0.96
 

2.5

0.98
0.88
 

2.12
3.00
3.35

0-0.5

-0.89
0.70
 

1

0.94
0.92
 

13/04
01:30

Floridsdorfer AC Leoben

Phong độ

0

0.90
0.98
 

2-2.5

1.00
0.86
 

2.49
2.59
3.20

0

0.91
0.97
 

0.5-1

0.72
-0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đan Mạch

12/04
23:30

Naestved BK AC Horsens

Phong độ

0-0.5

-0.94
0.84
 

2.5

0.94
0.92
 

2.28
2.80
3.50

0

0.79
-0.92
 

1

0.87
0.99
 

12/04
23:30

HB Koge B93 Kobenhavn

Phong độ

0

0.88
-0.98
 

2.5-3

0.92
0.94
 

2.43
2.61
3.50

0

0.89
0.99
 

1-1.5

-0.88
0.73
 

12/04
23:30

Hobro I.K. Aalborg BK

Phong độ

 
0.5

0.84
-0.94
 

2.5

0.96
0.90
 

3.25
2.06
3.50

 
0-0.5

0.75
-0.88
 

1

0.88
0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Argentina

13/04
04:00

Nueva Chicago Estudiantes Rio Cuarto

Phong độ

0-0.5

0.94
0.92
 

2

-0.93
0.77
 

2.19
3.30
2.93

0-0.5

-0.82
0.60
 

0.5-1

0.94
0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Chi Lê

13/04
02:30

Deportes Recoleta Deportes Limache

Phong độ

0-0.5

-0.98
0.80
 

2.5

0.97
0.83
 

2.22
2.71
3.35

0

0.76
-0.94
 

1

0.93
0.87
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Italia

13/04
01:45

ArzignanoChiampo Fiorenzuola

Phong độ

0.5

0.82
1.00
 

2-2.5

0.79
-0.99
 

1.82
3.70
3.35

0-0.5

0.99
0.83
 

1

0.99
0.81
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Đức

13/04
00:00

Duisburg Waldhof Man.

Phong độ

0

-0.89
0.76
 

2.5

0.70
-0.86
 

2.68
2.22
3.60

0

-0.93
0.74
 

1-1.5

-0.91
0.76
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Pháp

12/04
22:45

Niort GOAL FC

Phong độ

0.5

0.88
0.98
 

2-2.5

0.78
-0.94
 

1.88
3.65
3.40

0-0.5

-0.96
0.82
 

1

0.98
0.86
 

13/04
00:30

SO Cholet Sochaux

Phong độ

 
0.5

0.67
-0.84
 

2.5

1.00
0.84
 

2.87
2.20
3.35

0

-0.88
0.72
 

1

0.96
0.88
 

13/04
00:30

Nimes Versailles

Phong độ

0-0.5

0.94
0.92
 

2-2.5

-0.86
0.68
 

2.23
3.20
2.94

0

0.66
-0.83
 

0.5-1

0.80
-0.96
 

13/04
00:30

Marignane Red Star 93

Phong độ

 
0.5-1

0.93
0.93
 

2.5

0.96
0.88
 

4.20
1.72
3.55

 
0-0.5

0.96
0.90
 

1

0.92
0.92
 

13/04
00:30

Avranches Epinal

Phong độ

0-0.5

0.89
0.97
 

2.5

0.92
0.92
 

2.13
2.96
3.40

0

0.67
-0.84
 

1

0.89
0.95
 

13/04
00:30

Villefranche Rouen

Phong độ

0

0.88
0.98
 

2

0.78
-0.98
 

2.50
2.63
3.15

0

0.89
0.97
 

0.5-1

0.76
-0.96
 

13/04
00:30

Chateauroux Le Mans

Phong độ

0-0.5

0.93
0.93
 

2-2.5

0.97
0.83
 

2.20
3.00
3.20

0

0.68
-0.85
 

0.5-1

0.67
-0.85
 

13/04
00:30

Dijon Orleans

Phong độ

0-0.5

-0.88
0.72
 

2-2.5

-0.93
0.76
 

2.47
2.75
3.00

0

0.84
-0.98
 

0.5-1

0.74
-0.91
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Phần Lan

12/04
23:00

Atlantis Vaajakoski

Phong độ

1

0.72
-0.86
 

2.5-3

0.75
-0.90
 

1.41
5.70
4.55

0.5

-0.99
0.87
 

1-1.5

-0.97
0.83
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Thụy Điển

13/04
00:00

Lunds BK Eskilsminne IF

Phong độ

0.5-1

-0.95
0.65
 

2.5-3

1.00
0.70
 

1.80
3.35
3.35

0-0.5

0.94
0.76
 

1

0.76
0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Aus New South Wales

12/04
16:30

Sydney FC U21 Sutherland Sharks

Phong độ

0-0.5

0.92
0.97
 

3-3.5

0.89
0.97
 

2.13
2.78
4.00

0

0.73
-0.87
 

1-1.5

0.78
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Aus Victoria

12/04
16:30

South Melbourne Green Gully SC

Phong độ

1

0.90
0.99
 

2.5-3

0.88
0.99
 

1.51
5.30
4.35

0.5

-0.92
0.79
 

1-1.5

-0.93
0.79
 

12/04
16:30

Melb. Knights Heidelberg Utd

Phong độ

 
0.5

0.92
0.97
 

3

0.88
0.99
 

3.20
1.97
3.85

 
0-0.5

0.81
-0.93
 

1-1.5

0.95
0.92
 

12/04
17:30

Oakleigh Cannons Avondale Heights

Phong độ

0.5

-0.96
0.86
 

3

0.95
0.92
 

2.04
3.05
3.80

0-0.5

-0.90
0.77
 

1-1.5

0.97
0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Nữ Mỹ

13/04
07:05

Houston Dash Nữ Wash. Spirit Nữ

Phong độ

0-0.5

0.84
0.98
 

2.5

0.91
0.89
 

2.07
2.97
3.35

0-0.5

-0.87
0.67
 

1

0.88
0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

13/04
00:00

Weiche Flensburg FC Kilia Kiel

Phong độ

1.5

0.90
0.94
 

3-3.5

0.92
0.90
 

1.30
7.00
5.20

0.5

0.78
-0.94
 

1-1.5

0.76
-0.94
 

13/04
00:30

Drochtersen/Assel Eimsbutteler

Phong độ

1.5-2

0.93
0.91
 

3

0.85
0.97
 

1.23
9.20
5.60

0.5-1

0.94
0.90
 

1-1.5

0.85
0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Bavaria

13/04
00:00

Memmingen V. Aschaffenburg

Phong độ

0

0.78
-0.94
 

3

-0.89
0.70
 

2.34
2.50
3.65

0

0.85
0.99
 

1-1.5

-0.94
0.76
 

13/04
00:00

Bayern Munich II TSV Aubstadt

Phong độ

0

0.82
-0.98
 

2.5-3

-0.91
0.72
 

2.43
2.51
3.45

0

0.84
1.00
 

1

0.85
0.97
 

13/04
00:00

SpVgg Bayreuth Ein.Bamberg

Phong độ

1.5

-0.95
0.79
 

2.5-3

0.95
0.87
 

1.34
7.00
4.75

0.5

0.86
0.98
 

1-1.5

-0.98
0.80
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

13/04
00:00

Zwickau Meuselwitz

Phong độ

0-0.5

-0.96
0.80
 

2.5-3

0.79
-0.97
 

2.30
2.57
3.65

0

0.84
1.00
 

1-1.5

-0.96
0.78
 

13/04
00:00

Berlin AK 07 FC Eilenburg

Phong độ

0

-0.88
0.70
 

2.5-3

0.90
0.92
 

2.67
2.23
3.60

0

-0.94
0.76
 

1

0.66
-0.86
 

13/04
00:00

E.Cottbus Greifswalder FC

Phong độ

0.5

0.85
0.99
 

2.5-3

-0.98
0.80
 

1.85
3.55
3.60

0-0.5

0.98
0.86
 

1

0.75
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

13/04
00:00

Stuttgart Kickers Bahlinger

Phong độ

1

0.81
-0.97
 

2-2.5

0.82
1.00
 

1.44
6.30
4.05

0.5

-0.94
0.78
 

1

0.97
0.85
 

13/04
00:00

Offenbach Homburg

Phong độ

0-0.5

0.88
0.96
 

2.5-3

0.81
0.99
 

2.09
2.88
3.65

0-0.5

-0.86
0.68
 

1-1.5

-0.95
0.75
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

13/04
00:30

Velbert Rodinghausen

Phong độ

 
1

0.80
-0.96
 

2.5-3

0.73
-0.92
 

4.55
1.58
4.10

 
0-0.5

-0.95
0.79
 

1-1.5

-0.93
0.75
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U19 Séc

12/04
18:00

MFk Karvina U19 Slovacko U19

Phong độ

0-0.5

0.67
-0.97
 

3.5

0.96
0.74
 

1.91
2.79
3.75

0-0.5

-0.99
0.69
 

1-1.5

0.70
1.00